Hướng Dẫn Sử Dụng
- Nhập giá trị
Điền vào các trường cần thiết.
- Nhấn tính toán
Nhấn nút tính toán để xem kết quả.
- Xem kết quả
Xem kết quả và chia sẻ nếu cần.
Khối lượng mol là gì?
Khối lượng mol (molar mass) là khối lượng của 1 mol một chất, tức là khối lượng khi 6,022×10²³ hạt tập hợp lại, với đơn vị là g/mol. Nó được tính bằng cách lấy khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố (khối lượng tương đối của một nguyên tử) nhân với số lượng của nó trong công thức hóa học rồi cộng tất cả lại.
Trong hóa học, khối lượng mol đóng vai trò là cầu nối giữa khối lượng và số hạt. Lấy giá trị gam (g) cân được chia cho khối lượng mol sẽ biết được số mol phân tử tham gia phản ứng, nên đây là điểm khởi đầu cho tính toán tỉ lệ trong phương trình hóa học, pha chế dung dịch có nồng độ mol cho trước và tính hiệu suất.
- Nước H₂O → 18,015 g/mol
- Muối ăn NaCl → 58,443 g/mol
- Glucose C₆H₁₂O₆ → 180,156 g/mol
Công thức tính
Khối lượng mol là tổng đóng góp của tất cả các nguyên tố có trong công thức hóa học.
Khối lượng mol = Σ(khối lượng nguyên tử của nguyên tố × số lượng)
Ví dụ — Nước H₂O (khối lượng nguyên tử H=1,008, O=15,999)
- Hiđro: 1,008 × 2 = 2,016 g/mol
- Oxy: 15,999 × 1 = 15,999 g/mol
- Tổng: 2,016 + 15,999 = 18,015 g/mol
Với công thức có dấu ngoặc, tính phần bên trong trước rồi nhân với số đứng sau dấu ngoặc. Ví dụ Ca(OH)₂ được khai triển thành Ca 1 + (O 1 + H 1)×2 để tính. Kết quả được hiển thị đến ba chữ số thập phân.