Hướng Dẫn Sử Dụng
- Nhập giá trị
Điền vào các trường cần thiết.
- Nhấn tính toán
Nhấn nút tính toán để xem kết quả.
- Xem kết quả
Xem kết quả và chia sẻ nếu cần.
Đơn vị áp suất là gì?
Áp suất là độ lớn của lực tác dụng lên một đơn vị diện tích, và trong Hệ đơn vị quốc tế (SI) được biểu thị bằng pascal (Pa). Một pascal là áp suất sinh ra khi một lực một newton tác dụng lên một mét vuông; vì giá trị này quá nhỏ để dùng hằng ngày nên mỗi lĩnh vực đã hình thành những đơn vị riêng.
Đơn vị khác nhau theo lĩnh vực
- Khí tượng: Áp suất khí quyển trong dự báo thời tiết được biểu thị bằng hectopascal (hPa), một atmosphere khoảng 1.013 hPa.
- Kỹ thuật và công nghiệp: Nồi hơi và thiết bị thủy lực dùng bar và megapascal (MPa).
- Ô tô: Áp suất lốp được ghi bằng PSI ở Mỹ và bar ở châu Âu.
- Y học: Huyết áp được đo bằng milimét thủy ngân (mmHg).
Công cụ này trước tiên quy đổi mọi đơn vị về pascal theo chuẩn SI, sau đó tính lại sang đơn vị đích, nhờ vậy bạn có thể so sánh chính xác các giá trị áp suất từ những lĩnh vực hoàn toàn khác nhau.
Công thức tính
Mọi đơn vị áp suất trước tiên được thống nhất về đơn vị cơ sở là pascal (Pa), sau đó mới chuyển đổi.
giá trị chuyển đổi = giá trị nhập × (hệ số quy đổi sang Pa của đơn vị nguồn) ÷ (hệ số quy đổi sang Pa của đơn vị đích)
Ví dụ) Để chuyển áp suất lốp 2,4 bar sang PSI: 2,4 × 100.000 = 240.000 Pa, rồi chia cho 6.894,76 được 240.000 ÷ 6.894,76 ≈ 34,81 PSI.
- Các hệ số quy đổi chính (Pa trên mỗi đơn vị): atm 101.325 · bar 100.000 · psi 6.894,76 · mmHg/Torr 133,322 · inHg 3.386,39 · hPa 100 · kPa 1.000 · MPa 1.000.000