Chuyển Đổi Chiều Dài

Chuyển đổi chiều dài ngay lập tức giữa mét, centimet, inch, feet, dặm và kilomet. Nhập một giá trị để nhận tất cả các đơn vị với công cụ chuyển đổi chiều dài trực tuyến miễn phí, nhanh và chính xác.

Hướng Dẫn Sử Dụng

  1. Nhập giá trị

    Điền vào các trường cần thiết.

  2. Nhấn tính toán

    Nhấn nút tính toán để xem kết quả.

  3. Xem kết quả

    Xem kết quả và chia sẻ nếu cần.

Chuyển đổi đơn vị chiều dài là gì?

Chuyển đổi đơn vị chiều dài là việc biểu thị cùng một khoảng cách bằng các đơn vị đo khác nhau. Thế giới chia thành hai hệ đo lường chính: hệ mét (SI), trong đó mm, cm, m và km liên kết với nhau theo lũy thừa của mười quanh mét, và hệ đo lường Anh (imperial), trong đó inch, foot, yard và mile liên kết qua các hệ số 12, 3 và 1760.

Công cụ này chuyển đổi tám đơn vị theo cả hai chiều: mm, cm, m, km, inch, foot, yard và mile. Mỗi giá trị trước tiên được chuyển sang đơn vị cơ sở (mét) rồi mới chuyển sang đơn vị đích, nhờ vậy ngay cả các chuyển đổi giữa hai hệ như từ inch sang km cũng được xử lý chính xác trong một bước.

Ứng dụng phổ biến

  • Kiểm tra kích thước inch/ft của nội thất, quần áo nhập khẩu theo cm
  • Thống nhất các giá trị mm và m lẫn lộn trong bản vẽ và bản thiết kế
  • So sánh quãng đường chạy bộ hoặc leo núi theo mile và km

Công thức tính

Mỗi đơn vị được tính qua một hệ số biểu thị nó theo đơn vị cơ sở (mét).

kết quả = giá trị × fromFactor / toFactor

Ở đây, fromFactor là một đơn vị nguồn bằng bao nhiêu mét, còn toFactor là một đơn vị đích bằng bao nhiêu mét. Ví dụ, inch là 0,0254 và cm là 0,01.

Ví dụ) chuyển 10 inch sang cm:
10 × 0,0254 / 0,01 = 25,4 cm

Kết quả được làm tròn và hiển thị đến sáu chữ số thập phân.

Câu Hỏi Thường Gặp

1 inch bằng bao nhiêu centimét?
1 inch chính xác bằng 2,54 centimét (cm). Giá trị này được ấn định trong hiệp định quốc tế về yard và pound năm 1959; ngược lại, 1 cm xấp xỉ 0,3937 inch.
1 foot bằng bao nhiêu mét?
1 foot chính xác bằng 0,3048 mét (m). 1 foot bằng 12 inch, và 1 mét tương đương khoảng 3,2808 foot.
1 mile bằng bao nhiêu kilômét?
1 mile chính xác bằng 1,609344 kilômét (km). 1 mile bằng 1760 yard và chủ yếu được dùng để ghi khoảng cách đường bộ ở Mỹ và Anh.
Hải lý (nautical mile) khác mile (mile) như thế nào?
1 mile xấp xỉ 1,609 km, còn 1 hải lý chính xác bằng 1,852 km. Hải lý được định nghĩa là khoảng cách của 1 phút vĩ độ và dùng trong hàng hải, hàng không; còn mile trong công cụ này là mile thông thường dùng trên đất liền.
1 yard bằng bao nhiêu mét?
1 yard chính xác bằng 0,9144 mét (m). 1 yard bằng 3 foot (36 inch) và thường được dùng làm đơn vị khoảng cách trong golf và bóng bầu dục Mỹ.
Hệ mét và hệ đo lường Anh khác nhau ra sao?
Hệ mét là hệ thập phân trong đó mm, cm, m và km liên kết theo lũy thừa của mười quanh mét nên tính toán đơn giản. Trong khi đó, hệ đo lường Anh dùng các bội số không đều như inch (12) → foot (3) → yard (1760) → mile, nên một công cụ như bộ chuyển đổi này rất hữu ích khi chuyển qua lại giữa hai hệ.
Có thể đổi mm sang km trong một bước không?
Có. Vì mọi đơn vị đều được chuyển qua mét nên ngay cả các chuyển đổi chênh lệch tỷ lệ lớn như mm↔km cũng chính xác. Ví dụ, 1.000.000 mm bằng 1 km.
Phần thập phân của kết quả được xử lý thế nào?
Kết quả được làm tròn và hiển thị đến sáu chữ số thập phân. Do đó, đổi 1 inch sang mm cho ra 25,4 mm gọn gàng, nhưng đổi 1 m sang inch sẽ hiển thị giá trị xấp xỉ sáu chữ số như 39,370079 inch.
Tiêu chuẩn quốc tế 2026

Máy Tính Liên Quan